in passing
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Một cách tình cờ, lướt qua: "in passing" chỉ hành động đề cập đến một điều gì đó một cách ngẫu nhiên, không tập trung, trong khi đang làm hoặc nói về việc khác. Nó thường được dùng để nói về một nhận xét, bình luận được đưa ra một cách nhanh chóng và không phải là trọng tâm chính của cuộc trò chuyện.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã đưa ra nhận xét này một cách tình cờ.)
- (Cô ấy đề cập lướt qua rằng cô ấy sắp chuyển đến thành phố khác.)
- (Chủ đề này chỉ được thảo luận lướt qua trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mention in passing": đề cập một cách lướt qua, không đi sâu vào chi tiết.
- The professor mentioned the theory in passing, but didn't elaborate. (Giáo sư đã đề cập lướt qua lý thuyết đó, nhưng không đi sâu.)
- "note in passing": ghi nhận một cách tình cờ.
- I noted in passing that the book had a typo on page 10. (Tôi tình cờ ghi nhận rằng cuốn sách có một lỗi chính tả ở trang 10.)
Biến thể và từ gần giống
- Passing (tính từ): thoáng qua, lướt qua (mang nghĩa tương tự nhưng dùng trong cấu trúc khác).
- He made a passing comment about the weather. (Anh ấy đưa ra một bình luận thoáng qua về thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Incidentally: một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
- Incidentally, I saw your brother yesterday. (Tình cờ, tôi đã thấy anh trai bạn hôm qua.)
- By the way: nhân tiện, tiện thể.
- By the way, did you finish the report? (Nhân tiện, bạn đã hoàn thành báo cáo chưa?)
- In the course of something else: trong khi đang làm việc khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pass by: đi ngang qua, lướt qua (không dừng lại).
- He passed by my desk without saying a word. (Anh ấy đi ngang qua bàn tôi mà không nói một lời.)
- Pass over: bỏ qua, không chú ý.
- The manager passed over the mistake in passing. (Người quản lý đã bỏ qua lỗi lầm một cách lướt qua.)
Thành ngữ liên quan
- In the blink of an eye: trong nháy mắt (nhấn mạnh sự nhanh chóng, thoáng qua, tương tự như "in passing" nhưng về thời gian).
- The opportunity disappeared in the blink of an eye. (Cơ hội biến mất trong nháy mắt.)
- Off the cuff: không chuẩn bị trước (thường dùng cho nhận xét tình cờ, giống "in passing").
- He made an off-the-cuff remark in passing. (Anh ấy đưa ra một nhận xét không chuẩn bị trước một cách tình cờ.)